Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-119G-R10/P1301-X7425E-R10 19" TFT-LCD Panel PC
  • -40~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1301

CV-119G-R10/P1301-X7425E-R10

Máy tính màn hình công nghiệp 19 inch (không cảm ứng, mặt kính) Cincoze CV-119G-R10/P1301-X7425E-R10 sử dụng vi xử lý Intel Atom x7425E. Mức nhiệt độ chịu đựng mở rộng từ -40°C đến 70°C, mặt trước IP65, nguồn 9-48VDC và công nghệ nâng cấp CDS.

  • Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng đặc biệt từ -40°C đến 70°C cho môi trường cực kỳ khắc nghiệt
  • Mặt trước kính cường lực chống nước và bụi đạt chuẩn IP65
  • Hỗ trợ nguồn điện DC dải rộng 9 - 48VDC, tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng và chống đảo cực
  • Thiết kế không quạt (Fanless), khả năng chịu rung 5 Grms và chống shock 50G

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-119G-R10/P1301-X7425E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Using industrial-grade components; ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail, CDS Mount
Kích thước (mm)510 x 389.3 x 63.2
Khối lượng (kg)8.53
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x7425E
SocketOnboard
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngNon-Touch (Glass Cover)
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Ignition Sensing Control 12V/24V feature (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE control feature, 25.5W per port
URM01Universal 19" Rack Mount kit for industrial Panel PC & monitors
GST120A24-CINAC/DC Power Adapter 24V 5A 120W, wide temperature range (-30°C ~ +70°C), Level VI
GST220A24-CINAC/DC Power Adapter 24V 9.2A 220W with 3-pin 5.0mm Terminal Block plug, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-119C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CO-100/P1301
19″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
19″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P1001-R10 Cincoze CO-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W1862A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PPC-3180SW-PN4B Advantech PPC-3100
18,5″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →