Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-117C-R11/P1301-X7425E-R10
  • -40~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1301

CV-117C-R11/P1301-X7425E-R10

Màn hình cảm ứng dung ứng 17 inch chuẩn IP65 mặt trước, hoạt động dải nhiệt cực rộng từ -40°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn 9-48VDC và thiết kế không quạt vỏ nhôm đúc. Sử dụng vi xử lý công nghiệp Intel Atom x7425E.

  • Chuẩn chống nước/bụi IP65 mặt trước với khung nhôm đúc nguyên khối chắc chắn
  • Màn hình cảm ứng P-Cap đa điểm cao cấp, tương tác nhạy bén trong môi trường công nghiệp
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng vượt trội từ -40°C đến 70°C, chống sốc 50G và chống rung 5 Grms
  • Nguồn đầu vào dải rộng 9V - 48V DC với bảo vệ quá áp/ngược cực

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-117C-R11/P1301-X7425E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (100% CPU, 2D/3D Graphics; wide temperature range components; air circulation)
Nguồn điện9-48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)450 x 350 x 63.2
Khối lượng (kg)5.64
Chống rung5 — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 Front Panel
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x7425E
SocketOnboard
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay · M.2 Key B Type 3042/3052
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5 GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive (P-Cap)
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W115FHC-R20/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W1562A CESIPC EPC-W15
15,6″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1562A CESIPC UTC-W15
15,6″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →