Bỏ qua tới nội dung
EN
CTN-102C - Intel Celeron J1900 (2xHDMI EDID)
Máy tính công nghiệp CESIPC CTN-100

CTN-102C

May tinh cong nghiep khong quat CTN-102C voi 2 cong HDMI ho tro EDID, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC, MTBF 60.000 gio. Trang bi CPU Intel Celeron J1900, RAM DDR3L, phu hop ung dung hien thi kep/digital signage cong nghiep.

  • 2x HDMI ho tro EDID - phu hop ung dung hien thi kep, digital signage
  • Fanless, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC
  • CPU Intel Celeron J1900 4 nhan/4 luong, RAM DDR3L
  • LEGO MODE - module hoa chuc nang theo yeu cau lap dat

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-102C trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (mac dinh; tuy chon mo rong -40~70°C)
Nguồn điện[object Object]
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtBracket Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)229.0 x 160.0 x 67 (lap dat 219.0 x 100.0)
Khối lượng (kg)1.5
Chứng nhậnCE, FCC, ISO 9001:2015 (nha may)

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.4GHz, cache 2MB, do hoa Intel HD Graphics)
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× Gigabit Ethernet Intel I210
USB4× USB USB3.0
Xuất hình2× HDMI (ho tro EDID)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DC-1300-x7425E-R10 Cincoze DC-1300
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →