Bỏ qua tới nội dung
EN
CO-119C
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
Màn hình công nghiệp Cincoze CO-100 · khung màn hình rời

CO-119C-R10

Màn hình cảm ứng Open Frame công nghiệp 19 inch, thiết kế công nghệ CDS linh hoạt, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 50°C, mặt trước đạt chuẩn chống bụi nước IP65 cùng các phương thức lắp đặt đa dạng.

  • Mặt trước đạt chuẩn chống bụi và nước IP65 theo IEC60529
  • Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 50°C trong môi trường công nghiệp
  • Hỗ trợ nhiều hình thức lắp đặt: Flat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount
  • Khung gá lắp pre-installed hỗ trợ điều chỉnh 11 mức độ dày khác nhau

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-119C-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (with Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow)
Kiểu lắp đặtFlat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount
Kích thước (mm)472.8 x 397.5 x 63
Khối lượng (kg)6.91
Cấp bảo vệ IPFront Panel IP65 Compliant
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Conducted & Radiated: Class A, EN/BS EN 55032 Conducted & Radiated: Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Harmonic current emissions: Class A, EN/BS EN61000-3-3 Voltage fluctuations & flicker, FCC 47 CFR Part 15B Class A

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
Kiểu khung5:4
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CO-100 · khung màn hình rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CO-100 · khung màn hình rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPM-7181W-P3AE Advantech FPM-7100
18,5″ · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3118WN-30HDA1E Advantech IDS-3100
18,5″ · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
IDS-3218WG-30HDA1 Advantech IDS-3200
18,5″ · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-219-R9AE Advantech FPM-200
19″ · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-3191G-R3BE Advantech FPM-3100
19″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-719-R9AE Advantech FPM-700
19″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →