- -40~70°CDải nhiệt
- Không quạtTản nhiệt
- 9–36 VDCNguồn vào
- 2Cổng COM
- 4Cổng LAN
- PoENguồn qua LAN
ARTS-1550-M4
Máy tính công nghiệp gắn trên xe (in-vehicle), không quạt, chịu dải nhiệt -40°C~70°C, đạt chuẩn E-Mark và rung sốc MIL-STD-810H, nguồn vào DC 9-36V có điều khiển đánh lửa (IGN). 4 cổng LAN PoE+ 2.5GbE qua đầu nối M12 X-coded với ngân sách nguồn 60W, 2 cổng CANBus cách ly, 4-DI/4-DO cách ly 2kV. Trang bị vi xử lý Intel Atom x7433RE, RAM DDR5 tối đa 16GB.
- Không quạt, chịu dải nhiệt -40°C đến 70°C, đạt chuẩn rung sốc MIL-STD-810H và E-Mark Ready
- Nguồn vào DC 9-36V có điều khiển đánh lửa (IGN), phù hợp lắp trên xe
- 4 cổng LAN PoE+ 2.5GbE qua đầu nối M12 X-coded chống rung/nước tốt hơn RJ45, ngân sách nguồn PoE 60W
- 2 cổng CANBus cách ly, 4-DI/4-DO cách ly 2kV cho tích hợp cảm biến/điều khiển
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 3-Pin Terminal Block (V+, V-, IGN) |
| Kiểu lắp đặt | Desktop (default), Wall-mount (optional) |
| Kích thước (mm) | 210 x 58 x 190 |
| Khối lượng (kg) | 2.4 |
| Chống rung | Category 4, operating — MIL-STD-810H, Method 514.8 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, E-Mark Ready |
Máy tính
| CPU | Intel® Atom® x7433RE processor |
|---|---|
| Chipset | Quad-Core SoC, 3.4GHz |
| RAM | DDR5 · 1 x SO-DIMM, 4800MHz khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 2.5” SATA SSD/HDD (outside accessible tray, up to 9.5mm, SATA3) · SD card (outside accessible) · M.2 B-Key 2242/2280 (SATA+USB2.0) for storage or GNSS module |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× isolated RS-232/422/485 via DB-9 connector (cách ly) · 1× isolated RS-485 via DB-9 connector (cách ly) |
|---|---|
| LAN | 4× 2.5GbE Intel i226-IT, via M12 X-coded with LED (Link, PoE, Active) PoE |
| USB | 2× USB USB-A 3.2 Gen2 (10Gbps) · 4× USB USB-A 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 2× HDMI 2.0 (up to 3840x2160@60Hz) |
| Mở rộng | 1× M.2 B-Key 2242/3052 · 1× mini-PCIe full-size · 2× CAN Bus |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)
| CLB-1550 | Cable-Lock Bracket for ARTS-155X Series |
|---|---|
| PAC-120W6B-FSP-ES | 19V/6.3A, 120W AC/DC Adapter Kit |
| PAC-180W6C-FSP-ES | 24V/7.5A, 180W AC/DC Adapter Kit |
| DDR5 8G/16G RAM | DDR5-5600 8G/16G SO-DIMM Module |
| WiFi-AT4550 | Atheros QCNFA324 mPCIe Wi-Fi+BT Module Kit (w/ 2 x 30cm RF Cable) |
| WiFi-MT1440 | MediaTek MT7921AUN M.2 B-Key Wi-Fi 6E+BT Module Kit (w/ 2 x 25cm RF Cable) |
| LTE-4450 | Quectel EG25-G mPCIe LTE Cat 4 Module Kit (Global, w/ 1 x 25cm RF Cable) |
| ANT-T15 | Wi-Fi 6E Tri-band 2.4G/5G/6G Dipole Antenna Kit |
| ANT-H11 | 2dBi HSUPA Antenna Kit |
| WMK-1973 | Wall Mounting Bracket Kit for ARTS-155X Series |
Cấu hình khác cùng dòng ARTS-1500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.










