Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-530WT-J1900
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-530

ARES-530WT-J1900

Bộ điều khiển nhúng dạng module không quạt, không cáp bên trong, dải nhiệt hoạt động -20~70°C, chống rung theo IEC 68-2-64, đạt chuẩn UL508, nguồn DC 9~36V, lắp DIN-rail/treo tường dễ tháo lắp bảo trì. Vi xử lý Intel Celeron J1900 2GHz, RAM DDR3L tối đa 8GB, lưu trữ 2 khe mSATA.

  • Dải nhiệt hoạt động -20~70°C ambient w/ air flow, chống rung IEC 68-2-64, chống sốc IEC 68-2-27
  • Đạt chuẩn UL508 (riêng SKU J1900)
  • Thiết kế không quạt, không cáp bên trong (Cable-less), module hóa dễ bảo trì
  • Cổng COM cách ly 3kV (RS-232/422 và RS-422/485), DIO 8-bit cách ly 3.75kV

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-530WT-J1900 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (ambient with air flow (ARES-530WT-J1900))
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin DC input terminal block
Kiểu lắp đặtDIN Rail quick release mounting kit
Kích thước (mm)70 x 125 x 160 (W x D x H)
Khối lượng (kg)1.65
Chống rung5~500Hz 3Grms X,Y,Z axis w/ SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A, UL508 (J1900 SKU)

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L SO-DIMM 204-pin, 1333MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2× mSATA socket
GPUIntegrated Intel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422, DB9 male (cách ly) · 1× RS-422/485, DB9 male (cách ly)
LAN2× GbE Intel i210IT
USB5× USB USB 2.0 Type A · 1× USB USB 3.0 Type A
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DVI-D
Mở rộng1× Mini-Card · 2× mSATA · 1× Button

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

DRK-5300SPCC+Ni, Al6063 DIN Rail mounting kit for ARES-5300, DIN Rail 35mm
PAC-P060W-0212V/5A, 60W AC/DC adapter kit
WIFI-AT2300Atheros AR9462 Wi-Fi module w/ 20cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
32GB SSDmSATA MLC 32GB

Cấu hình khác cùng dòng ARES-530

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-530 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-137-E23BU Advantech UNO-100
Atom x6413E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →