Bỏ qua tới nội dung
EN
AIMB-588RF-1AB1U Micro-ATX industrial motherboard (supports PCIe x8)
  • 0~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 4Cổng LAN
  • 4Khe PCIe
Bo mạch công nghiệp Advantech AIMB-588

AIMB-588RF-1AB1U

Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn Micro-ATX dải nhiệt 0-60°C, sử dụng nguồn ATX công nghiệp. Trang bị chipset Intel R680E, RAM DDR5 ECC lên tới 192GB, 4 khe mở rộng PCIe và 4 cổng LAN kết nối tốc độ cao.

  • Thiết kế công nghiệp bền bỉ, dải nhiệt hoạt động từ 0 đến 60°C
  • Sử dụng chuẩn nguồn ATX công nghiệp
  • Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 ECC tối đa 192GB
  • Trang bị 4 khe cắm mở rộng PCIe (1x PCIe x16 Gen5 x8 signal, 1x PCIe x8 Gen4, 1x PCIe x4 Gen4, 1x PCIe x4 Gen3)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIMB-588RF-1AB1U trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron G6900TE3.162
Celeron G6900E4.273
Intel 300T5.627
Pentium Gold G7400TE5.715
Pentium Gold G7400E6.200
Core i3-12100TE10.069
Core i3-13100TE12.005
Core i3-1210012.523
Core i3-12100E13.599
Core i3-14100T13.679
Core i3-13100E13.777
Core i3-1310014.097
Core 3 201E14.996
Core 5 221TE15.080
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Core 5 211TE15.906
Core i7-12700TE18.524
Core i5-1240018.825
Core i5-12500E19.603
Core i5-1250019.681
Core i5-14400T20.358
Core i5-13500TE20.448
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i7-13700TE21.998
Core i5-14500T22.869
Core 5 211E23.833
Core i5-1340023.890
Core 9 273PTE24.054
Core 5 223PE24.165
Core 7 253PTE25.031
Core i5-1440025.037
Core 5 213PTE25.590
Core 9 273PE25.807
Core 5 213PE26.630
Core 7 253PE26.705
Core i5-13500E26.769
Core i5-13400E27.000
Core i9-12900E27.682
Core i7-12700E27.844
Core i7-1270029.755
Core 7 251TE30.022
Core i5-1450030.706
Core i5-1350030.729
Core 5 221E30.799
Core i7-14700T30.819
Core i7-13700E32.759
Core i9-1290033.610
Core i7-1370035.839
Core i9-14900T36.239
Core 7 253PQE37.760
Core i7-1470040.196
Core i9-13900E40.288
Core i9-1490044.530
Core i9-1390044.552
Core 9 273PQE46.044

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (Depends on CPU speed and heat sink used)
Đầu nối nguồnATX 24-pin & 12V8P connector
Kích thước (mm)244 x 244
Chứng nhậnRoHS

Máy tính

CPUIntel Core / Core 200S Processors 12th/13th/14th Gen
ChipsetR680E
SocketLGA1700
RAMDDR5 · 4 khe · tối đa 192GB
Lưu trữ8× SATA III · M.2 2280 NVMe PCIe x4 (M key)
GPUIntel UHD Graphics 770
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM6× 5 x RS-232, 1 x RS-232/422/485
LAN1× 1 GbE Intel I219-LM · 3× 2.5 GbE Intel I226LM
USB5× USB USB 3.2 Gen2 Type-A · 1× USB USB 3.2 Gen2x2 Type-C · 3× USB USB 3.2 Gen1 · 4× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out
Xuất hình2× DisplayPort · 1× HDMI · 1× eDP
Mở rộng1× PCIe x16 (Gen 5) · 1× PCIe x8 (Gen 4) · 1× PCIe x4 (Gen 4) · 1× PCIe x4 (Gen 3) · 1× M.2 M key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

1700020277-01Dual port USB 3.0 cable 30cm with IO bracket
1700034131-011-to-2 serial ports cable, 60cm (for COM1/2)
17000004471-to-4 serial ports cable kit, 45cm
17014001811-to-4 serial ports cable kit, 18cm
1970005349T001LGA1700 CPU Cooler (for CPU TDP <= 65W), H: 56.5mm
1970005672T001LGA1700 CPU Cooler (for CPU TDP <= 35W), H: 32mm

Cấu hình khác cùng dòng AIMB-588

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIMB-588 và so từng cấu hình →

Video Advantech
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →