Bỏ qua tới nội dung
EN
AIMB-588QM-0AB1U Micro-ATX industrial motherboard (Q670E)
  • 0~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 3Khe PCIe
Bo mạch công nghiệp Advantech AIMB-588

AIMB-588QM-0AB1U

Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn Micro-ATX dải nhiệt 0-60°C, chạy nguồn ATX công nghiệp, trang bị chipset Intel Q670E. Hỗ trợ RAM DDR5 tối đa 192GB, 2 cổng LAN và đa dạng kết nối USB tốc độ cao.

  • Hoạt động ổn định liên tục ở nhiệt độ 0 đến 60°C
  • Sử dụng nguồn ATX tiêu chuẩn công nghiệp
  • Sử dụng Chipset Intel Q670E với bộ nhớ DDR5 lên tới 192GB
  • Khe cắm mở rộng PCIe Gen5 x16, Gen4 x4 và Gen3 x4

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIMB-588QM-0AB1U trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron G6900TE3.162
Celeron G6900E4.273
Intel 300T5.627
Pentium Gold G7400TE5.715
Pentium Gold G7400E6.200
Core i3-12100TE10.069
Core i3-13100TE12.005
Core i3-1210012.523
Core i3-12100E13.599
Core i3-14100T13.679
Core i3-13100E13.777
Core i3-1310014.097
Core 3 201E14.996
Core 5 221TE15.080
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Core 5 211TE15.906
Core i7-12700TE18.524
Core i5-1240018.825
Core i5-12500E19.603
Core i5-1250019.681
Core i5-14400T20.358
Core i5-13500TE20.448
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i7-13700TE21.998
Core i5-14500T22.869
Core 5 211E23.833
Core i5-1340023.890
Core 9 273PTE24.054
Core 5 223PE24.165
Core 7 253PTE25.031
Core i5-1440025.037
Core 5 213PTE25.590
Core 9 273PE25.807
Core 5 213PE26.630
Core 7 253PE26.705
Core i5-13500E26.769
Core i5-13400E27.000
Core i9-12900E27.682
Core i7-12700E27.844
Core i7-1270029.755
Core 7 251TE30.022
Core i5-1450030.706
Core i5-1350030.729
Core 5 221E30.799
Core i7-14700T30.819
Core i7-13700E32.759
Core i9-1290033.610
Core i7-1370035.839
Core i9-14900T36.239
Core 7 253PQE37.760
Core i7-1470040.196
Core i9-13900E40.288
Core i9-1490044.530
Core i9-1390044.552
Core 9 273PQE46.044

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (Depends on CPU speed and heat sink used)
Đầu nối nguồnATX 24-pin & 12V8P connector
Kích thước (mm)244 x 244
Chứng nhậnRoHS

Máy tính

CPUIntel Core / Core 200S Processors 12th/13th/14th Gen
ChipsetQ670E
SocketLGA1700
RAMDDR5 · 4 khe · tối đa 192GB
Lưu trữ8× SATA III · M.2 2280 NVMe PCIe x4 (M key)
GPUIntel UHD Graphics 770
Khe mở rộng PCI/PCIe3

Kết nối & I/O

COM6× 5 x RS-232, 1 x RS-232/422/485
LAN1× 1 GbE Intel I219-LM · 1× 2.5 GbE Intel I226V
USB4× USB USB 3.2 Gen2 Type-A · 1× USB USB 3.2 Gen2x2 Type-C · 4× USB USB 3.2 Gen1 · 4× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out
Xuất hình2× DisplayPort · 1× HDMI · 1× eDP
Mở rộng1× PCIe x16 (Gen 5) · 1× PCIe x4 (Gen 4) · 1× PCIe x4 (Gen 3) · 1× M.2 M key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

1700020277-01Dual port USB 3.0 cable 30cm with IO bracket
1700034131-011-to-2 serial ports cable, 60cm (for COM1/2)
17000004471-to-4 serial ports cable kit, 45cm
17014001811-to-4 serial ports cable kit, 18cm
1970005349T001LGA1700 CPU Cooler (for CPU TDP <= 65W), H: 56.5mm
1970005672T001LGA1700 CPU Cooler (for CPU TDP <= 35W), H: 32mm

Cấu hình khác cùng dòng AIMB-588

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIMB-588 và so từng cấu hình →

Video Advantech
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →