Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
2280 mã của hãng được gom lại thành 433 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Khác
EPC-T228A0A-00Y502 1 cấu hình trong dòng
Core i5-14500T
0~50°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T228A0A-CNYS02 1 cấu hình trong dòng
0~50°C tới 2 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T32855A-00Y0E 1 cấu hình trong dòng
Core i5-7500T
0~45°C tới 2 COM tới 2 LAN 1 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T32855A-15Y1E 1 cấu hình trong dòng
Core i5-7500T
0~45°C tới 2 COM tới 2 LAN 1 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T3285CA-00Y1E 1 cấu hình trong dòng
Celeron G3900
0~45°C tới 2 COM tới 2 LAN 1 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T4210A-33A1E 1 cấu hình trong dòng
AMD Ryzen 7 PRO 8840U
0~45°C tới 6 COM tới 2 LAN 1 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42190A-00Y312 1 cấu hình trong dòng
Core i3-N305
0~45°C tới 6 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42190W-00Y312 1 cấu hình trong dòng
Core i3-N305
0~40°C tới 6 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42190W-00Y322 1 cấu hình trong dòng
Core i3-N305
0~40°C tới 2 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42190W-00YN12 1 cấu hình trong dòng
Processor N97
0~40°C tới 6 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42190W-00YN22 1 cấu hình trong dòng
Processor N97
0~40°C tới 2 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42865A-00Y0E 1 cấu hình trong dòng
Core i5-8500T
0~50°C tới 2 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T42865A-08Y02 1 cấu hình trong dòng
Core i5-8500T
0~50°C tới 6 COM tới 3 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T4286SA-EUY2E 1 cấu hình trong dòng
0~50°C tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T428A0A-1711E 1 cấu hình trong dòng
Core i5-14500T
0~45°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T428A0A-1711U 1 cấu hình trong dòng
Core i5-14500T
0~45°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T428A0A-2711E 1 cấu hình trong dòng
Core i3-14100T
0~45°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T428A0A-2711U 1 cấu hình trong dòng
Core i3-14100T
0~45°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T4410A-33A1E 1 cấu hình trong dòng
AMD Ryzen 7 PRO 8840U
0~45°C tới 4 COM tới 3 LAN 1 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-T52940A-T5A1U 1 cấu hình trong dòng
Arm Neoverse-V3AE 64-bit (14-core)
-15~40°C tới 2 COM tới 5 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-U3233-WF054S0 1 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE
0~50°C tới 4 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-U3233-WR054S0 1 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE
0~50°C tới 2 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-U32333B-00Y1E 1 cấu hình trong dòng
Core i3-8145UE
0~50°C tới 4 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-U32335B-00Y1E 1 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE
0~50°C tới 4 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-U32337B-00Y1E 1 cấu hình trong dòng
Core i7-8665UE
0~50°C tới 4 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPC-U3233CB-00Y1E 1 cấu hình trong dòng
Celeron 4305UE
0~50°C tới 4 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-130B1AG-NSD02 1 cấu hình trong dòng
-15~65°C 13,3″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-208-W1D01 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 20,2″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-230-001 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~50°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-230-011 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~50°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-232-001 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~40°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-232-011 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~40°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-408-W1D01 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 40,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-408-W1DW1 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
-15~65°C 40,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPM-288-C1D002 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 28,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPM-288-W1D002 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 28,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng