So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
WOP-204K-SAE Advantech · WOP-200K Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -15 ~ 65 °C |
| Nguồn điện | 24VDC ± 10% |
| Kiểu lắp đặt | Panel |
| Kích thước (mm) | 129 x 103 x 31.3 |
| Khối lượng (kg) | 0.23 |
| Chống rung | 1Grms — 5 ~ 500Hz (X,Y,Z direction, 1hour per axis) |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (Front panel) |
| Máy tính | |
| CPU | ARM9 32-bit RISC processor |
| RAM | SDRAM · tối đa 0.0625GB |
| Lưu trữ | 1× NAND Flash |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 1× RS-232 (COM1, 5-Pin Terminal) · 1× RS-422/485 (COM2, 5-Pin Terminal) · 1× RS-485 (COM3, 5-Pin Terminal) |
| USB | 1× USB Client · 1× USB Host |
| Màn hình | |
| Kích thước | 4.3" |
| Độ phân giải | 480 x 272 |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | 4-wire analog resistive |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.