So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
IB1000 Arbor · IB1000 Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Nguồn điện | 12V |
| Kích thước (mm) | 247.5 x 160.2 x 30.6 |
| Khối lượng (kg) | 0.86 |
| Máy tính | |
| CPU | Freescale i.MX6 quad-core |
| RAM | LPDDR2 · Soldered onboard khe · tối đa 1GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| USB | 2× USB 2.0 Mini Type-B (1 supports OTG) |
| Màn hình | |
| Kích thước | 7" |
| Độ phân giải | 800 x 480 (WVGA) |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | 4-Wire Resistive, single point |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.