So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
DX-1300-R10 Cincoze · DX-1300 Series Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 60 °C |
| Nguồn điện | 9-48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Wall, DIN-RAIL, VESA, Side Mount |
| Kích thước (mm) | 242.2 x 173 x 75 |
| Khối lượng (kg) | 3.59 |
| Chống rung | MIL-STD-810H — MIL-STD-810H |
| Máy tính | |
| CPU | Intel Arrow Lake-S Core Ultra 200S Series Processors |
| Chipset | Intel W880 |
| RAM | DDR5 SODIMM/CSODIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 3x2 / USB3.2 Gen1x1 / SATA) · 1× M.2 Key B Type 2242 Socket (PCIe Gen 4x2 / SATA / USB 2.0) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 4× RS-232/422/485 with Auto Flow Control (Supports 5V/12V) |
| LAN | 2× 2.5 GbE Intel I226 |
| USB | 4× 10Gbps USB 3.2 Gen2x1 Type A · 4× 5Gbps USB 3.2 Gen1x1 Type A |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DP · 1× HDMI |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.