So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
DX-1200-R10 Cincoze · DX Series Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C |
| Nguồn điện | 9-48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Wall, DIN-RAIL, VESA, Side Mount |
| Kích thước (mm) | 242 x 173 x 75 |
| Khối lượng (kg) | 3.05 |
| Chống rung | MIL-STD-810G / EN 50155 (EN/IEC 61373 Clause 8, Category 1 Class B) — MIL-STD-810G / EN 50155 / EN/IEC 61373 |
| Máy tính | |
| CPU | Intel Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) |
| Chipset | Intel R680E |
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay Supporting Hot Swap Function (SATA 3.0) · 2× mSATA Socket (SATA 3.0, shared by Mini-PCIe socket) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 4× RS-232/422/485 with Auto Flow Control (Supports 5V/12V) |
| LAN | 1× 1GbE Intel I219 · 1× 1GbE Intel I210 |
| USB | 4× USB 3.2 Gen2x1 (10Gbps) · 4× USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps) |
| Xuất hình | 1× DVI-I · 1× DP · 1× HDMI |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.