So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
DS-1500-R10 Cincoze · DS-1500 Series Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 60 °C |
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 227 x 261 x 88 |
| Khối lượng (kg) | 4.9 |
| Chống rung | MIL-STD-810H |
| Máy tính | |
| CPU | Intel Core Ultra 200S Series |
| Chipset | Intel W880 |
| RAM | DDR5 SODIMM/CSODIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 4x2 / USB3.2 Gen2x1 / SATA 3.0) · 2× M.2 Key B Type 3042/3052 Socket (PCIe Gen 3x2 / USB2.0 / SATA) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe Gen3 x4 / SATA 3.0) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232/422/485 |
| LAN | 1× 2.5 GbE Intel I226 · 1× 1 GbE Intel I219 |
| USB | 2× USB 3.2 Gen2x1 (10Gbps) · 4× USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps) · 2× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DP · 1× HDMI |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.