So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
DS-1402-R10 Cincoze · DS-1400 Series Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C |
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Chống rung | MIL-STD-810G — MIL-STD-810G |
| Máy tính | |
| CPU | Intel Bartlett Lake-S / Raptor Lake-S Refresh / Raptor Lake-S / Alder Lake-S Processors |
| Chipset | Intel R680E |
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Bay (Hot Swap) · 1× 2.5" Internal SATA HDD/SSD Bay · 3× mSATA Socket (shared by Mini-PCIe socket) · 1× M.2 Key M Type 2280 Socket (PCIe Gen3 x4 NVMe or SATA) |
| Khe PCI/PCIe | 2 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232/422/485 |
| LAN | 1× 1GbE Intel I219 · 1× 1GbE Intel I210 |
| USB | 2× USB 3.2 Gen2x1 · 4× USB 3.2 Gen1x1 · 2× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DisplayPort · 1× HDMI |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.