So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
CV-W115FHC-R10/P1001-R10 Cincoze · CV-100/P1000 Series Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C |
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Wall Mount, CDS Mounting |
| Kích thước (mm) | 420 x 254 x 66.2 |
| Chống rung | 1 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (với SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Máy tính | |
| CPU | Intel Atom E3845 |
| RAM | DDR3L 1066/1333 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · 1× CFast Socket · 1× SIM Socket |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232/422/485 DB9 |
| LAN | 2× 1 Gbps Intel I210 |
| USB | 1× USB 3.2 Gen1 Type A · 3× USB 2.0 Type A |
| DIO | 4 in / 4 out |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Màn hình | |
| Kích thước | 15.6" |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.