So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
CS-115C-R11/P2302-R10 Cincoze · CS-100/P2302 Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 65 °C |
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Kiểu lắp đặt | Wall, VESA, CDS, DIN Rail |
| Kích thước (mm) | 408 x 312.4 x 59.2 |
| Chống rung | 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — MIL-STD-810H, IEC60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 Front Panel |
| Máy tính | |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 (PCIe Gen 4x2 / USB 3.2 Gen2x1 / USB 2.0) · 1× M.2 Key B Type 3042 (PCIe Gen 3x2 / USB 2.0) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 4× RS-232/422/485 |
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226 |
| USB | 2× USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB 3.2 Gen1x1 · 1× USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× CDS · 1× DP · 1× HDMI · 1× VGA |
| Màn hình | |
| Kích thước | 15" |
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 1800 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.