Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
1071 mã của hãng được gom lại thành 332 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Khác
FWA-1112VCL-2CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3338
0~40°C tới 1 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-1112VCL-4CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3558
0~40°C tới 1 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-1112VCL-8CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3758
0~40°C tới 1 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-1212VC-2CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3336
0~40°C tới 1 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-1212VC-4CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3558
0~40°C tới 1 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-1212VCL-2CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3336
0~40°C tới 1 COM tới 4 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-1212VCL-4CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom C3436L
0~40°C tới 1 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-T014-2CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom x7203C
0~40°C tới 1 COM tới 4 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
FWA-T014-4CA1S 1 cấu hình trong dòng
Atom x7405C
0~40°C tới 1 COM tới 4 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G0830 1 cấu hình trong dòng
Atom x5-Z8350 (2M Cache · up to 1.84GHz)
-10~45°C 8″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G0830-M 1 cấu hình trong dòng
Atom x5-Z8350 (2M Cache · up to 1.84GHz)
-10~45°C 8″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G0975 1 cấu hình trong dòng
Celeron N2930 quad-core 1.83GHz
-20~45°C 9,7″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G0975M 1 cấu hình trong dòng
Celeron N2930
-20~45°C 9,7″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1017M 1 cấu hình trong dòng
Pentium N6415
0~40°C 10,1″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1018 1 cấu hình trong dòng
Elkhart Lake N6415
-10~50°C 10,1″ IP67
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1052C 1 cấu hình trong dòng
Celeron N2930 quad-core 1.83GHz
-20~45°C 10,4″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1052CS 1 cấu hình trong dòng
Celeron N2930 quad-core 1.83GHz
-20~45°C 10,4″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1052R 1 cấu hình trong dòng
Celeron N2930 quad-core 1.83GHz
-20~45°C 10,4″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1056 1 cấu hình trong dòng
AMD G-Series APU G-T56N
-20~45°C 10,4″ tới 1 COM tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G1058 1 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · hiệu năng cao
-20~60°C 10,1″ IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
G60Pro Dual 4G R1.0 1 cấu hình trong dòng
MediaTek MT8768 Octa-core (4x Cortex A53 2.0GHz / 4x Cortex A53 1.5GHz)
5″
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
GEB-3300 1 cấu hình trong dòng
2 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
GEB-3600 1 cấu hình trong dòng
4 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
GM-1000 1 cấu hình trong dòng
-40~70°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
GM-1100 1 cấu hình trong dòng
Core / Bartlett Lake-S / Raptor Lake-S Refresh / Raptor Lake-S / Alder Lake-S
-40~70°C tới 4 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
GP-3000 1 cấu hình trong dòng
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen
-40~70°C tới 2 COM tới 5 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
GP-3100 1 cấu hình trong dòng
Core / Processor 14th/13th/12th Gen
-40~70°C tới 2 COM tới 5 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
GT78VN-STD 1 cấu hình trong dòng
MediaTek MT8788 (4x Cortex A73 2.0GHz / 4x Cortex A53 2.0GHz)
-10~55°C 8″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
GT78VN-WT 1 cấu hình trong dòng
MediaTek MT8788 (4x Cortex A73 2.0GHz / 4x Cortex A53 2.0GHz)
-10~55°C 8″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
HPC-7300 1 cấu hình trong dòng
0~40°C tới 2 COM
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
HPC-7400 1 cấu hình trong dòng
0~50°C tới 2 COM tới 3 LAN 10 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
HT10 1 cấu hình trong dòng
MediaTek MT8788 Octa-core (4x Cortex A73 2.0GHz / 4x Cortex A53 2.0GHz)
-10~50°C 10,1″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
IB1000 1 cấu hình trong dòng
Freescale i.MX6 quad-core
7″
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
IEC-6700 1 cấu hình trong dòng
Core Ultra Series 3 Processor (Panther Lake-H Ultra X7 358H · 4P+8E+4LPE)
0~50°C tới 1 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
ITA-2100 1 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-25~60°C tới 10 COM tới 4 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
K430 1 cấu hình trong dòng
MTK6762 Octa Processor (Cortex Quad-Core A53 2.0GHz / Quad-Core A53 1.5GHz)
-10~50°C 4″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng