PCE-7132G2-00A3
Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn PICMG 1.3 hoạt động trong dải nhiệt độ 0 ~ 60 °C, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Xeon W/Core thế hệ 10 socket LGA1200, bộ nhớ DDR4 ECC/Non-ECC lên đến 64GB, lưu trữ tốc độ cao M.2 NVMe, 6 cổng SATA 3.0 SW RAID và tính năng quản lý từ xa Intel AMT.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng 0 ~ 60 °C đáp ứng tiêu chuẩn vận hành máy tính công nghiệp
- Cung cấp nguồn điện ổn định qua kết nối khe cắm PICMG 1.3 backplane (+3.3V, +5V, +12V)
- Hỗ trợ vi xử lý Intel Xeon W / Core i9/i7/i5/i3 thế hệ 10 LGA1200 với chipset Intel W480E
- Bộ nhớ dual-channel DDR4 2666/2933 MHz lên đến 64 GB hỗ trợ ECC (với CPU tương thích)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PCE-7132G2-00A3 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (Depends on processor and cooling solution) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | PICMG 1.3 Gold Finger |
| Kiểu lắp đặt | PICMG 1.3 Backplane Slot |
| Kích thước (mm) | 338 x 122 |
Máy tính
| CPU | Intel Xeon W / Core i9/i7/i5/i3 / Pentium 10th Gen |
|---|---|
| Chipset | Intel W480E |
| Socket | LGA1200 |
| RAM | DDR4 U-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 6× SATA 3.0 · M.2 2280 Type M (PCIe x4) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 3 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (pin header) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210-AT |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2 · 6× USB USB 3.2 Gen1 · 6× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DP/DVI-D (Pin header) |
| Mở rộng | 1× PCIe to Backplane · 4× PCI to Backplane · 1× LPC |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| 1960049408N001 | CPU heat sink for 1U Chassis and 35W TDP |
|---|---|
| 1960050255N001 | CPU cooler for 2U Chassis and 95W TDP |
| 1960052651N021 | CPU cooler for 2U/4U Chassis and 80W TDP |
| 1960067860N031 | CPU cooler for 2U/4U Chassis and 125W TDP |
| 1700002204 | 2-port USB 2.0 cable kit |
| 1700028292-01 | 2-port USB 3.0 cable w/ BKT (30 cm) |
| 1700031719-01 | 4-port USB 3.0 cable kit |
| 1701090401 | 1-port COM cable kit |
| 1701092300 | 2-port COM cable kit |
| PCE-DP10-00A1E | DP to DP cable kit |
| 1700021831-01 | DP to DVI-D cable kit |
| PCA-TPM-00B1E | TPM 2.0 module |
| PCA-AUDIO-HDB1E | Audio module |
| PCA-COM232-00A2 | 4-port RS-232 module via LPC interface |
| PCA-COM485-00A1E | 4-port RS-422/485 module via LPC interface |
| PCE-SA01-00A1E | I/O extension kit (DP, USB, Audio, mini PCIe) |
| 20706WX9HS0098 | PCE-7132 win 10 embedded OS (high-end) |
| 20706WX9VS0102 | PCE-7132 win 10 embedded OS (value) |
| 20706WX9ES0112 | PCE-7132 win 10 embedded OS (entry) |
Cấu hình khác cùng dòng PCE-7132
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
