PCE-5133G2-00A2
Bo mạch chủ máy tính công nghiệp dạng thẻ PICMG 1.3 System Host Board (Slot SBC), hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 60 °C, trang bị vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Series 2 (Bartlett Lake-S), bộ nhớ DDR5 ECC/non-ECC lên tới 64 GB cùng cổng mạng kép 2.5GbE LAN.
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp với nhiệt độ 0 ~ 60 °C
- Thiết kế dạng chuẩn PICMG 1.3 System Host Board tương thích backplane PCE-5BXX và PCE-7BXX
- Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 & Intel Core Series 2 (Bartlett Lake-S) socket LGA1700
- Hỗ trợ tối đa 64 GB DDR5 5600 MHz kênh đôi (hỗ trợ ECC/non-ECC)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PCE-5133G2-00A2 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (Depends on processor and cooling solution) |
|---|---|
| Nguồn điện | +3.3V, +5V, +12V |
| Đầu nối nguồn | Powered via PICMG 1.3 Gold Finger backplane |
| Kiểu lắp đặt | PICMG 1.3 Backplane |
| Kích thước (mm) | 338 x 122 |
Máy tính
| Chipset | R680E |
|---|---|
| Socket | LGA1700 |
| RAM | DDR5 5600 MHz UDIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 6× SATA III · M.2 2280 Type M (PCIe x4) |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS232 |
|---|---|
| LAN | 2× 2500 Mbps Intel I226-LM |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2 · 6× USB USB 3.2 Gen1 · 5× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 2× DP/DVI-D/HDMI (Pin header, optional cable) |
| Mở rộng | PCIe to backplane · 4× PCI to backplane |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)
| 1970005349T000 | CPU cooler for 2U, 4U, and wall-mount chassis (for CPU Base Power=35~125W) |
|---|---|
| PCA-AUDIO-HDB1E | Audio module |
| PCA-COM232-ESPA1 | 4-port RS-232 eSPI module |
| PCA-COM485-ESPA1 | 4-port RS-422/485 eSPI module |
| 1700002204 | 2-port USB2.0 cable w/BKT (27 cm) |
| 1700028292-01 | 2-port USB 3.0 cable w/ BKT (30 cm) |
| 1700031719-01 | 4-port USB 3.0 cable w/ BRK (30 cm) |
| 1700021831-01 | DP to DVI-D cable w/ BKT |
| 1701090401 | 1-port COM cable kit |
| 1701092300 | 2-port COM cable kit |
| PCE-DP10-00A1E | DP to DP cable w/ BKT |
| PCE-DP20-00A1 | 2-port DP to DP cable w/BKT |
| 1700034454-01 | DP to HDMI cable w/ BKT |
| PCA-TPMSPI-00A1 | dTPM 2.0 SPI module |
| 20706WX1HS0054 | PCE-5133 win 10 embedded OS (high-end) |
| 20706WX1VS0054 | PCE-5133 win 10 embedded OS (value) |
| 20706WX1ES0054 | PCE-5133 win 10 embedded OS (entry) |
| 20706U22DS0025 | img UbuntuD PCE-5133 64b 22.04 ENU |
| 20706WLH1S0039 | PCE-5133 win11 embedded OS (high-end) |
| 20706WLV1S0039 | PCE-5133 win11 embedded OS (value) |
| 20706WLE1S0039 | PCE-5133 win11 embedded OS (entry) |
Cấu hình khác cùng dòng PCE-5133
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
