Bỏ qua tới nội dung
EN
PCE-5033
  • 0~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 3–5 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 2Khe PCIe
Bo mạch công nghiệp Advantech PCE-5033

PCE-5033G2-00A1

Bo mạch chủ công nghiệp PICMG 1.3 System Host Board dải nhiệt hoạt động 0 đến 60°C, nguồn cấp +3.3V, +5V, +12V qua backplane, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Bartlett Lake-S LGA1700, bộ nhớ DDR5 không ECC lên đến 64 GB, dual 2.5GbE LAN và cổng hiển thị linh hoạt.

  • Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp 0 ~ 60°C
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14 và Series 2 (Bartlett Lake-S) socket LGA1700 với chipset H610E
  • Bộ nhớ DDR5 5600 MHz Dual-Channel (Non-ECC) U-DIMM dung lượng tối đa 64 GB
  • Trang bị 2 cổng mạng 2.5GbE LAN sử dụng chip Intel I226V

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PCE-5033G2-00A1 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron G6900TE3.162
Celeron G6900E4.273
Intel 300T5.627
Pentium Gold G7400TE5.715
Pentium Gold G7400E6.200
Core i3-12100TE10.069
Core i3-1210012.523
Core i3-13100T12.739
Core i3-14100T13.679
Core i3-1310014.097
Core 3 201E14.996
Core 5 221TE15.080
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Core 5 211TE15.906
Core i7-12700TE18.524
Core i5-1240018.825
Core i5-1250019.681
Core i5-14400T20.358
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i5-13500T22.437
Core i5-14500T22.869
Core 5 211E23.833
Core i5-1340023.890
Core 5 211EF23.988
Core i5-1440025.037
Core i5-14400F25.415
Core i7-13700T27.224
Core i7-1270029.755
Core 7 251TE30.022
Core i9-14901E30.298
Core i5-1450030.706
Core i5-1350030.729
Core 5 221E30.799
Core i7-14700T30.819
Core i9-1290033.610
Core i7-1370035.839
Core i9-14900T36.239
Core i7-1470040.196
Core i9-1490044.530
Core i9-1390044.552

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (Depends on CPU and cooling solution)
Nguồn điện+3.3V, +5V, +12V
Kích thước (mm)338 x 122

Máy tính

ChipsetH610E
SocketLGA1700
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ4× SATA III
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM2× RS-232
LAN2× 2.5GbE Intel I226V
USB4× USB USB 3.2 Gen1 · 5× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 2× DP/DVI-D/HDMI
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× PCIe x4 · 4× PCI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

1970005349T000CPU cooler for 2U, 4U, and wall-mount chassis (for CPU Base Power=35~125W)
PCA-AUDIO-HDB1EAudio module
PCA-COM232-ESPA14-port RS-232 eSPI module
PCA-COM485-ESPA14-port RS-422/485 eSPI module
17000022042-port USB2.0 cable w/BKT (27 cm)
1700028292-012-port USB 3.0 cable w/ BKT (30 cm)
1700021831-01DP to DVI-D cable w/ BKT
17010904011-port COM cable kit
17010923002-port COM cable kit
PCE-DP10-00A1EDP to DP cable w/ BKT
PCE-DP20-00A12-port DP to DP cable w/BKT
1700034454-01DP to HDMI cable w/ BKT
PCA-TPMSPI-00A1dTPM 2.0 SPI module to enable TPM and vPro technologies
20706WX1HS0055PCE-5033 win 10 embedded OS (high-end)
20706WX1VS0055PCE-5033 win 10 embedded OS (value)
20706WX1ES0055PCE-5033 win 10 embedded OS (entry)
20706WLH1S0025PCE-5033 win 11 embedded OS (high-end)
20706WLV1S0025PCE-5033 win 11 embedded OS (value)
20706WLE1S0025PCE-5033 win 11 embedded OS (entry)
Video Advantech
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →