PCE-5029VG-00A2E
Bo mạch chủ công nghiệp dạng card cắm PICMG 1.3 (System Host Board) hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 60 °C, trang bị 1 cổng GbE LAN, 2 cổng USB 3.0, 7 cổng USB 2.0, 4 cổng SATA 3.0, xuất màn hình CRT/VGA, tương thích vi xử lý Intel Core i7/i5/i3/Pentium/Celeron thế hệ 6/7 socket LGA1151 và RAM DDR4 lên tới 32 GB.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp dải nhiệt 0 ~ 60 °C
- Chuẩn card cắm System Host Board PICMG 1.3 tương thích với backplane thụ động dòng PCE-5BXX
- Trang bị 1 cổng GbE LAN tốc độ 10/100/1000 Mbps (Intel I219-V)
- Hỗ trợ xuất màn hình CRT/VGA độ phân giải lên đến 1920 x 1200 @ 60 Hz
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PCE-5029VG-00A2E trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (depends on CPU and cooling solution) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Slot SBC, PICMG 1.3 Backplane |
| Kích thước (mm) | 338 x 122 |
Máy tính
| Chipset | Intel H110 |
|---|---|
| Socket | LGA1151 |
| RAM | DDR4 1866/2133 MHz U-DIMM · 2 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 4× SATA 3.0 |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-V |
| USB | 2× USB USB 3.0 · 7× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 1× PCIe x16 to backplane · 1× PCIe x4 to backplane · 4× PCI master to backplane · LPC |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)
| 1960049408N001 | CPU heat sink for 1U Chassis and 35W TDP |
|---|---|
| 1960050255N001 | CPU cooler for 2U Chassis and 95W TDP |
| 1960052651N021 | CPU cooler for 2U/4U Chassis and 80W TDP |
| 1700002204 | 2-port USB 2.0 cable kit |
| 1700028292-01 | 2-port USB 3.0 cable w/ BKT (30 cm) |
| 1701090401 | 1-port COM cable kit |
| 1701092300 | 2-port COM cable kit |
| PCE-DP10-00A1E | DP to DP cable kit |
| 1700021831-01 | DP to DVI-D cable kit |
| PCA-TPM-00B1E | TPM 2.0 module |
| PCA-AUDIO-HDB1E | Audio module |
| PCA-COM232-00A2 | 4-port RS-232 module via LPC interface |
| PCA-COM485-00A1E | 4-port RS-422/485 module via LPC interface |
Cấu hình khác cùng dòng PCE-5029
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
