EN
Cincoze P2302-R10
Module & mở rộng Cincoze P2302 · khối máy tính rời

P2302-R10

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt dạng mỏng (Slim), chịu nhiệt độ rộng -40°C đến 65°C, nguồn DC 9-48V, hỗ trợ vi xử lý Intel Meteor Lake-PS Core Ultra với AI Boost và công nghệ màn hình CDS độc quyền.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 65°C, chống rung xóc đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810H.
  • Hỗ trợ dải nguồn đầu vào rộng 9 - 48VDC tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực.
  • Thiết kế không quạt (Fanless), tản nhiệt động lực học với vỏ nhôm nguyên khối đùn chịu lực nặng.
  • Đa dạng phương thức lắp đặt: Wall, VESA, CDS và DIN Rail.

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã P2302-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 65 °C (PassMark BurnIn Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics (without thermal throttling); With extended temperature peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall, VESA, CDS, DIN Rail
Kích thước (mm)254.5 x 190 x 49.5
Khối lượng (kg)2.16
Chống rung1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes (w/SSD) — IEC60068-2-6, MIL-STD-810H
Chứng nhậnEN 61000-6-2, EN 61000-6-4, MIL-STD-810H, EN 62368-1, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, UL, cUL, CB, IEC

Máy tính

CPUIntel Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor
SocketLGA Socket
RAMDDR5 5600 MHz · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0)
GPUIntel Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 with Auto Flow Control (Supports 5V/12V)
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB2× USB USB 3.2 Gen2x1 (10Gbps) · 1× USB USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps) · 1× USB USB 2.0 (480Mbps)
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS Connector · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 1× M.2 Key B · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CFM Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable
CFM-PoE08-R10CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302 Only)
CFM-PoE09-R10CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302E Only)
MEC-LAN-2002iM.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-40°C~+85°C), 2x RJ45 Connector
MEC-LAN-2002i-SM.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-0°C~+70°C), 2x RJ45 Connector
MEC-USB-2002-SPM.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector
MEC-USB-2002CM.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board(-0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector
MEC-COM-2012M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector
MEC-COM-2032iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector
RC-E4-02Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2302E Only)
RC-PI-02Riser Card with 1x PCI Slot (For P2302E Only)
UB1203Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM Expansion
UB1211Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN Expansion
UB1233-R10Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion
UB1234-R10Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion
DIN01DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI
GST360A24-CINAdapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng P2302 · khối máy tính rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng P2302 · khối máy tính rời và so từng cấu hình →

Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →