Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC EPC-S1792A (Core i3-10110U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC EPC-S17

EPC-S1792A

Panel PC công nghiệp 17 inch, fanless module LEGO MODE, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), mặt trước IP65, nguồn 9-36V DC. CPU Intel Core i3-10110U, RAM DDR4 tối đa 32GB, lưu trữ mSATA hoặc M.2 SSD.

  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng -40~70°C
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC, nút ATX Power On/Off, switch AT/ATX nội bộ
  • Lắp đặt treo tường hoặc chuẩn VESA

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-S1792A trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-10110U3.806

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel Core i3-10110U
RAMDDR4 · tối đa 32GB
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 (DB9) · 2× RS485 (DB9)
LAN2× Gigabit Intel I210
USB2× USB USB 2.0 Type-A · 4× USB USB 3.0 Type-A
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280x1024
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, Resistive 5-wire optional
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-S17

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-S17 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CTN-W1592A-1 CESIPC CTN-W15
15,6″ · Core i3-10110U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-W1592A CESIPC EPC-W15
15,6″ · Core i3-10110U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1582A-1 CESIPC UTC-W15
15,6″ · Core i3-7100U (Dual Core, 2.4GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-415W-PD3A Advantech PPC-400
15,6″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SPC-815-D33A Advantech SPC-800
15,6″ · Core i3-1315URE · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →