AIMB-219
Một dòng, 23 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 11 loại CPU — phần còn lại giống hệt.
Chỉ là bo mạch chủ. Phải có thêm CPU, RAM, ổ lưu trữ, nguồn và vỏ máy mới thành một máy chạy được.

- -20~70°CDải nhiệt
- Không quạtTản nhiệt
- tới 6Cổng COM
- tới 2Cổng LAN
- tới 1Khe PCIe
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Khe cắm card
- 1 khe
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
- Tản nhiệt
- Không quạt (thụ động)
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 23 / 23 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| AIMB-219M2L-LDA1 | Atom x7211RE | 0~60°C Không quạt | 2 COM · 1 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219M2L-LDB1 | Atom x7211RE | 0~60°C Không quạt | 2 COM · 1 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219M4F-LDA1 | Atom x7213RE | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219M4F-LDB1 | Atom x7213RE | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219M6F-LDA1 | Atom x7433RE | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219M6F-LDB1 | Atom x7433RE | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219M8F-LDA1 | Atom x7835RE | 0~60°C Không quạt | 6 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219M8F-LDB1 | Atom x7835RE | 0~60°C Không quạt | 6 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219N2F-LDA1 | N200 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219N2F-LDB1 | N200 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219N5L-LDA1 | N50 | 0~60°C Không quạt | 2 COM · 1 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219N5L-LDB1 | N50 | 0~60°C Không quạt | 2 COM · 1 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219N9F-LDA1 | N97 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219N9F-LDA1U | N97 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219N9F-LDB1 | N97 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219N9F-LDB1U | N97 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219NC3F-LDA1 | Core i3-N305 | 0~60°C Không quạt | 6 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219NC3F-LDB1 | Core i3-N305 | 0~60°C Không quạt | 6 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219W1F-LDB1 | N150 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219W2F-LDB1 | N250 | 0~60°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219WC3F-LDB1 | Core 3 N355 | 0~60°C Không quạt | 6 COM · 2 LAN · 1 PCIe — | ||
| AIMB-219Z6F-LDA1 | Atom x7433RE | -20~70°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe DIO | ||
| AIMB-219Z6F-LDB1 | Atom x7433RE | -20~70°C Không quạt | 4 COM · 2 LAN · 1 PCIe — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.