DA-1000-E45-R10
Máy tính công nghiệp không quạt siêu nhỏ gọn Cincoze DA-1000-E45-R10 chịu nhiệt độ rộng -25°C đến 70°C, chống rung xóc mạnh, hỗ trợ dải nguồn DC 9~48V, được trang bị vi xử lý Intel Atom E3845 và thiết kế mở rộng I/O mô-đun CMI linh hoạt.
- Thiết kế siêu nhỏ gọn lòng bàn tay (150 x 105 x 52.3 mm) vận hành không quạt, không dây cáp, độ bền công nghiệp
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -25°C đến 70°C, khả năng chịu rung 5 Grms và chống sốc 50 Grms
- Nguồn điện DC dải rộng 9~48V, hỗ trợ chế độ AT/ATX và các tính năng bảo vệ OVP, OCP, ESD
- Đa dạng tùy chọn lắp đặt: VESA, Wall Mount, DIN-Rail và Side Mount
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
13.700.000đ – 22.300.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DA-1000-E45-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (Sử dụng linh kiện nhiệt độ rộng, có luồng khí theo tiêu chuẩn IEC60068-2-1, IEC60068-2-2, IEC60068-2-14) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | VESA Mounting, Wall Mounting, DIN-Rail Mounting (Optional), Side Mounting (Optional) |
| Kích thước (mm) | 150 x 105 x 52.3 |
| Khối lượng (kg) | 0.86 |
| Chống rung | 5 Grms — IEC 60068-2-64, 5~500Hz, 1 hr/axis (với SSD) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, LVD IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel® Atom™ Processor E3845 |
|---|---|
| Socket | SoC |
| RAM | DDR3L 1066/1333 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD Bay · 1× mSATA (SATA 2.0, chia sẻ với khe Mini-PCIe) · 1× Half-Slim SSD (SATA 2.0, tùy chọn) |
| GPU | Integrated Intel® HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (DB9) với Auto Flow Control |
|---|---|
| LAN | 2× 1 GbE Intel® I210 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DVI-I |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe · 1× SIM Socket · 1× CMI (Combined Multiple I/O) Interface · 1× Universal I/O Bracket |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)
| CMI-COM102/UB0403 | CMI Module with 2x RS232/422/485, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
|---|---|
| CMI-DIO100/UB0415 | CMI Module with 8x Optical Isolated DIO (4 in/4 out), 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-DP101/UB0406 | CMI Module with 1x Display Port, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-DVI101/UB0407 | CMI Module with 1x DVI-D Connector, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-LPPS102/UB0409 | CMI Module with 1x LPT Port, 1x PS/2, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-VGA101/UB0416 | CMI Module with 1x VGA Port, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| CMI-HD01/UB0408 | CMI Module with 1x HDMI Port for DA Series, 1x Universal Bracket with HDMI Cutout for DA Series |
| MEC-LAN-M102-15/UB0411 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 1x Universal Bracket (96 x 15 mm) |
| SIDE02 | Side Mount Kit for DA Series, with KMRH-K175 for DIN-Rail option |
| DINRAIL-R10 | Diamond series DIN-RAIL Mount Kit |
| HBK01 | DA-1000 Half-Slim SSD Bracket with 6x Screws |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch with Tubes, Level VI |
Cấu hình khác cùng dòng DA-1000
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.