Bỏ qua tới nội dung
EN
24" TFT-LCD Full HD 16:9 Panel PC with Intel Processor N97 and 5-wire Resistive Touch
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1301

CV-W124R-R10/P1301-N97-R11

Máy tính bảng công nghiệp 24 inch Full HD thiết kế dạng mô-đun CDS, chuẩn bảo vệ mặt trước IP65, hỗ trợ dải nhiệt hoạt động rộng -20°C đến 70°C và nguồn điện 9-48VDC. Trang bị vi xử lý Intel Processor N97, bộ nhớ DDR5 và cảm ứng điện trở 5 dây, phù hợp cho giao diện điều khiển HMI và giám sát quy trình sản xuất.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước và bụi, khung nhôm đúc áp lực độ bền cao
  • Dải nguồn vào rộng 9 - 48VDC tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
  • Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp rộng từ -20°C đến 70°C
  • Công nghệ mô-đun CDS độc quyền giúp dễ dàng nâng cấp máy tính hoặc thay thế màn hình

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W124R-R10/P1301-N97-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (PassMark Burn-In Test 100% CPU, 2D/3D Graphics; With extended temperature peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)605 x 373 x 63.2
Khối lượng (kg)6.92
Chống rung1 Grms (10-500 Hz) / 5 Grms (5-500 Hz) — IEC60068-2-6 / IEC60068-2-64 (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN 55032 Class A, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 61000-6-4, EN 61000-6-2, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Processor N97
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay (Front Accessible) · M.2 Key B Type 3042/3052 (NVMe/SATA)
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 2× CFM Interface · 1× SIM Socket

Màn hình

Kích thước24"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngResistive 5-wire
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-W124C-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CO-100/P1301
24″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
24″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P2202-i3-R10 Cincoze CO-100/P2202
24″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CS-100/P1301
24″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
SP-241C-1N305 Arbor SP-241
23,8″ · Core i3-N305 Processor (6M Cache, 8 Cores, up to 3.8GHz) · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-W2492A CESIPC EPC-W24
23,6″ · Core i3-10110U, 2 cores/4 threads, 2.1-4.1GHz, 4MB Cache, Intel UHD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →