Bỏ qua tới nội dung
EN
24" TFT-LCD Full HD 16:9 Panel PC with Intel Atom x6425E Quad Core Processor and without Touch
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1201

CV-W124G-R10/P1201-X6425E-R11

Máy tính màn hình hiển thị công nghiệp 24 inch không cảm ứng (kính bảo vệ), thiết kế không quạt, chuẩn IP65 mặt trước, dải nhiệt độ -20°C đến 70°C và điện áp đầu vào 9–48V DC. Trang bị vi xử lý Intel Atom x6425E (Elkhart Lake) và công nghệ mô-đun CDS phù hợp cho các hệ thống giám sát hình ảnh quy trình sản xuất.

  • Mặt trước chống nước và bụi đạt chuẩn IP65 với mặt kính bảo vệ (Glass Cover)
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, dải nguồn vào rộng 9–48V DC
  • Công nghệ mô-đun CDS độc quyền (đã cấp bằng sáng chế) giúp bảo trì và nâng cấp linh hoạt
  • Hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt: Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W124G-R10/P1201-X6425E-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9-48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount
Kích thước (mm)605 x 373 x 63.2
Khối lượng (kg)6.64
Chống rung1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-6
Cấp bảo vệ IPIP65 Compliant Front Panel
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA Socket
GPUIntegrated Intel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485
LAN2× 1GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS
Mở rộng1× Full-size Mini-PCIe · 1× M.2 Key E · 1× SIM Socket · 1× CFM IGN Interface · 1× CFM PoE Interface

Màn hình

Kích thước24"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngNon-Touch (Glass Cover)
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1201

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1201 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-W124C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
24″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CO-100/P1201
24″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
24″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-W124R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
24″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W2462A CESIPC EPC-W24
23,6″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W2462A CESIPC UTC-W24
23,6″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →