CV-115C-AG-R11/P2202-i5-R10
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 15 inch XGA (4:3) P-CAP Anti-Glare chống chói, thiết kế mô-đun CDS, chống nước bụi mặt trước IP65, nguồn DC 9-48V, chip Intel Core i5-1245UE.
- Màn hình cảm ứng điện dung P-CAP tích hợp phủ chống chói (Anti-Glare Coating) và chống ướt (Wet Touch Tracking)
- Thiết kế mô-đun công nghệ CDS giúp linh hoạt thay thế màn hình hoặc máy tính độc lập
- Chuẩn bảo vệ IP65 mặt trước chống bụi nước tuyệt đối
- Nguồn DC dải rộng 9 - 48V, nhiệt độ vận hành công nghiệp khắc nghiệt
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-115C-AG-R11/P2202-i5-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 65 °C (Màn hình CV-115: 0~65°C; Mô-đun P2202: -40~70°C (Dùng thiết bị ngoại vi nhiệt độ rộng, có luồng khí)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall, VESA, CDS, DIN Rail |
| Kích thước (mm) | Màn hình: 408 x 312.4 x 59.2 mm; Hệ thống: 254.5 x 190 x 41.5 mm |
| Chống rung | 5 Grms — IEC60068-2-64 (với SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-1245UE |
|---|---|
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0, RAID 0/1) |
| GPU | Intel Iris Xe Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1GbE Intel I219 · 1× 1GbE Intel I210 |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA |
| Mở rộng | 2× Mini PCIe · 1× M.2 · 1× SIM · 2× CFM |
Màn hình
| Kích thước | 15" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Anti-Glare |
| Kiểu khung | Aluminum Die-Casting Flat Surface |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable |
|---|---|
| CFM-PoE04 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202 Only) |
| CFM-PoE05 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2202E Only) |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2202E Only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2202E Only) |
| MEC-COM-M212-TDB9 | Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Ports, 1x Thin DB9 Cable (For P2202E Only) |
| MEC-COM-M334-TDB9 | Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2202E Only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.0 Ports, 1x 30cm cable (For P2202E Only) |
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P2202E Only) |
| UB1203 | 1x Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2202E Only) |
| UB1211 | 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2202E Only) |
| UB1214 | 1x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2202E Only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI (For P2202E Only) |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P2202
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-112HC-R11/P2202-i3-R10 12,1″ · Core i3-1215UE CV-112HC-R11/P2202-i5-R10 12,1″ · Core i5-1245UE CV-112HC-R11/P2202E-i3-R10 12,1″ · Core i3-1215UE CV-112HC-R11/P2202E-i5-R10 12,1″ · Core i5-1245UE CV-112HR-R10/P2202-i3-R10 12,1″ · Core i3-1215UE CV-112HR-R10/P2202-i5-R10 12,1″ · Core i5-1245UE CV-112HR-R10/P2202E-i3-R10 12,1″ · Core i3-1215UE CV-112HR-R10/P2202E-i5-R10 12,1″ · Core i5-1245UE