Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-115C-AG/P1301-X7425E
  • -40~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1301

CV-115C-AG-R11/P1301-X7425E-R10

Máy tính bảng công nghiệp 15 inch không quạt, cảm ứng điện dung P-CAP phủ chống chói (Anti-Glare), đạt chuẩn IP65 mặt trước, tích hợp vi xử lý Intel Atom x7425E.

  • Màn hình cảm ứng P-CAP có phủ lớp chống chói Anti-Glare giảm phản xạ ánh sáng
  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước, thiết kế khung nhôm đúc áp lực độ bền cao
  • Hỗ trợ dải nguồn vào rộng 9 - 48 VDC và dải nhiệt độ hoạt động cực rộng
  • Công nghệ modul CDS (Convertible Display System) giúp linh hoạt nâng cấp và bảo trì
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-02
37.500.000đ – 68.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Xem ba mức cấu hình trọn bộ ngay bên dưới.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-115C-AG-R11/P1301-X7425E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Ba mức cấu hình gợi ý

Máy công nghiệp bán ra thường là bộ khung — RAM và ổ lưu trữ lắp thêm theo việc bạn định chạy. Dưới đây là ba mức chúng tôi dựng sẵn cho mã này, kèm tổng trọn bộ. Không phải chọn linh kiện, chỉ chọn mức.

Cơ bản

Chạy đúng một phần mềm vận hành, ghi ít dữ liệu. Đủ cho HMI, hiển thị quy trình, thu số liệu nhẹ.

RAM
16 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 128 GB
40.000.000đ – 73.400.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Không dư chỗ cho phần mềm thứ hai. Nếu sau này định thêm việc, chọn mức trên.

Lấy báo giá mức cơ bản
Chọn nhiều nhất

Khuyến nghị

Mức chúng tôi xuất nhiều nhất. Chạy được SCADA cùng lúc với phần mềm quản lý, còn dư chỗ cho vài năm tới.

RAM
16 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 256 GB công nghiệp (dải nhiệt rộng)
41.600.000đ – 76.300.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Đây là mức cao nhất máy này nhận được — bo mạch chỉ hỗ trợ tối đa 16 GB RAM. Cần hơn thì phải đổi sang dòng khác.

Lấy báo giá mức khuyến nghị

Tổng trọn bộ đã gồm máy, RAM và ổ lưu trữ · cập nhật 2026-08-02. Chưa gồm bản quyền hệ điều hành, module mở rộng đặt thêm và chi phí lắp đặt tại chỗ — những khoản này phụ thuộc vào hệ thống của bạn nên chúng tôi báo riêng thay vì ước bừa. Cần cấu hình khác ba mức này? Nói yêu cầu, kỹ thuật dựng riêng.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (CV-115 monitor operates 0°C to 65°C; extended temperature range components, ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)408 x 312.4 x 59.2
Khối lượng (kg)5.93
Chống rung1 Grms (10-500 Hz) / 5 Grms (5-500 Hz) — IEC60068-2-6 / IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x7425E
SocketOnboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS
Mở rộng1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive (P-CAP) Anti-Glare
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-115C-AG-R11/P1201-X6425E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-315-RJ60A Advantech PPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-3150-RJ90B Advantech PPC-3100
15″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →