CS-117C-R11/P2102-i3-R10
Máy tính bảng công nghiệp 17 inch màn hình siêu sáng 1500 nits hiển thị rõ dưới ánh nắng mặt trời, chuẩn IP65 mặt trước, nhiệt độ hoạt động -20°C đến 70°C, dải nguồn 9~48VDC, thiết kế mô-đun CDS fanless, trang bị CPU Intel® Core™ i3-8145UE thế hệ 8.
- Màn hình 17" TFT-LCD độ sáng siêu cao 1500 nits, độ phân giải 1280 x 1024 (SXGA), cảm ứng điện dung P-Cap
- Công nghệ mô-đun CDS (Convertible Display System) linh hoạt thay thế màn hình và máy tính tại chỗ
- Thiết kế công nghiệp chống chịu môi trường khắc nghiệt từ -20°C đến 70°C, chống rung 5 Grms và sốc 50G
- Khung viền nhôm đúc chống bụi nước đạt chuẩn IP65 mặt trước, tản nhiệt thụ động không quạt
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-117C-R11/P2102-i3-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 (w/ SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1, EN 45545-2 |
Máy tính
| CPU | Intel® Core™ i3-8145UE |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR4 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Drive Bay (SATA 3.0, RAID 0/1) |
| GPU | Intel® UHD Graphics 620 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1 Gbps Intel® I219LM · 1× 1 Gbps Intel® I210 |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort · 1× CDS |
| Mở rộng | 2× Mini-PCIe · 1× M.2 E Key · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface |
Màn hình
| Kích thước | 17" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 (SXGA) |
| Độ sáng (nit) | 1500 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Serial Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P2102E Only) |
|---|---|
| MEC-COM-M334-TDB9 | Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Serial Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2102E Only) |
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm (For P2102E Only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports (For P2102E Only) |
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable |
| CFM-PoE04 | PoE Control Function Module, Individual Port 25.5W (For P2102 only) |
| CFM-PoE05 | PoE Control Function Module, Individual Port 25.5W (For P2102E only) |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIex4 Slot (For P2102E only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2102E only) |
| UB1203 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2102E only) |
| UB1211 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2102E only) |
| UB1214 | Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2102E only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp(-30°C ~ +70°C), level VI |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C) |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13,SVT 18AWG/3C Black 1.8M |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13,H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13,H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P2102
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-112HC-R11/P2102-i3-R10 12,1″ · Core i3-8145UE CS-112HC-R11/P2102-i5-R10 12,1″ · Core i5-8365UE CS-112HC-R11/P2102E-i3-R10 12,1″ · Core i3-8145UE CS-112HC-R11/P2102E-i5-R10 12,1″ · Core i5-8365UE CS-115C-R11/P2102-i3-R10 15″ · Core i3-8145UE CS-115C-R11/P2102-i5-R10 15″ · Core i5-8365UE CS-115C-R11/P2102E-i3-R10 15″ · Core i3-8145UE CS-115C-R11/P2102E-i5-R10 15″ · Core i5-8365UE