CO-W124C-R10/P1101-N42-R11
Máy tính bảng công nghiệp 24 inch Full HD thiết kế không quạt, chuẩn kháng bụi nước mặt trước IP65, dải nhiệt độ hoạt động -20°C đến 70°C, nguồn DC 9-48V, chịu rung sốc cao, trang bị vi xử lý Intel Pentium N4200.
- Mặt trước đạt chuẩn kháng nước và bụi IP65, thiết kế khung viền mỏng nguyên khối
- Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C và dải nguồn đầu vào DC 9-48V
- Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt với độ bền chống rung 5G và chống sốc 50G
- Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm 24 inch Full HD (1920x1080), độ sáng 300 nits
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-W124C-R10/P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9-48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Flat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Mount |
| Kích thước (mm) | 604 x 387.2 x 63.3 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2, EN/BS EN61000-3-3, LVD IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Pentium N4200 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1333/1600/1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD Bay (SATA 3.0) · 1× mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe) |
| GPU | Intel HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 GbE Intel I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort · 1× CDS Interface |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× CFM Interface · 1× SIM Socket · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 24" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch |
| Kiểu khung | One-piece and Slim Bezel Design |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.