ASMB-815I-00A2
Bo mạch chủ máy chủ ATX công nghiệp Advantech tích hợp tính năng quản lý từ xa IPMI, hoạt động dải nhiệt 0 ~ 60 °C, hỗ trợ vi xử lý Intel Xeon Scalable Gen 1/2 và 7 khe mở rộng PCIe.
- Tích hợp giải pháp quản lý từ xa ngoài băng tần IPMI nâng cao độ tin cậy hệ thống.
- Dải nhiệt độ vận hành công nghiệp từ 0 ~ 60 °C.
- Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Xeon Scalable Gen 1 & Gen 2 (Socket LGA 3647) công suất tới 205W.
- Hỗ trợ RAM DDR4 2933MHz lên đến 768GB và Intel Optane DC Persistent Memory.
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASMB-815I-00A2 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (depends on CPU speed and cooler solution) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | 24-pin SSI power connector + 1 x 8-pin SSI 12 V power connector + 4-pin SSI 12 V power connector |
| Kích thước (mm) | 304.8 x 244 |
Máy tính
| CPU | Intel Xeon 1st and 2nd Gen Scalable processors |
|---|---|
| Chipset | Intel C621 |
| Socket | LGA 3647 |
| RAM | DDR4 · 6 khe · tối đa 768GB |
| Lưu trữ | 8× SATA3.0 · M.2 2280 B+M key (SATA/PCIe) |
| GPU | Aspeed AST2500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 7 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 1GbE Intel I210AT |
| USB | 6× USB USB 3.0 · 7× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 1× PCIe x1 · 1× PCIe x4 · 3× PCIe x8 · 2× PCIe x16 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)
| PCA-AUDIO-HDB1E | HD Audio-card |
|---|---|
| PCA-TPM-00B1E | TPM 2.0 Module by LPC |
| 1960081155N011 | LGA-3647 narrow CPU heatsink for 1U chassis (85W) |
| 1960088272T001 | LGA-3647 narrow CPU cooler for 2U/4U chassis (150W) |
| 1960081603N111 | LGA-3647 narrow CPU cooler for 4U chassis (205W) |
| 1700002204 | Dual port USB 2.0 cable (27 cm / 10.6 in) with bracket |
| 1700008461 | Four port USB 2.0 cable (30.5 cm / 12 in) with bracket |
| 1700028292-01 | Dual port USB 3.2 (Gen1) cable (30 cm/ 11.8 in) with bracket |
| 1701090401 | Single port RS-232 COM cable (40 cm / 15.7 in) with bracket |
| 1700019268-11 | Cable for onboard KBMS1 connector (35 cm/ 13.7 in) |
| 1960063434N000 | Cable bracket for 1700019268-11 |
| 1960082347T001 | 1U chassis IO shield |
Cấu hình khác cùng dòng ASMB-815
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
