ASMB-807-00A1
Bo mạch chủ máy chủ công nghiệp chuẩn ATX, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ 0 ~ 60°C, hỗ trợ bộ xử lý Intel Xeon W-3500/2500 và W-3400/2400 TDP tối đa 385W, bộ nhớ DDR5 ECC RDIMM tối đa 2TB, trang bị 2 cổng 2.5GbE LAN.
- Vận hành liên tục trong dải nhiệt độ công nghiệp 0 ~ 60°C
- Sử dụng các đầu kết nối nguồn chuẩn SSI chuyên dụng cho máy chủ
- Hỗ trợ bộ xử lý vi mô Intel Xeon W-3500/2500 và W-3400/2400 TDP lên đến 385W
- Hỗ trợ bộ nhớ dung lượng lớn tối đa 2TB DDR5 ECC RDIMM với 8 khe cắm
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASMB-807-00A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (depends on CPU speed and cooling solution) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | 24-pin SSI + 2 x 8-pin SSI 12V for CPU + 8-pin SSI 12V for system |
| Kích thước (mm) | 304.8 x 244 |
Máy tính
| CPU | Intel Xeon W-3500/2500/3400/2400 |
|---|---|
| Chipset | Intel W790 |
| Socket | LGA4677 |
| RAM | DDR5 ECC RDIMM · 8 khe · tối đa 2048GB |
| Lưu trữ | 8× SATA 3.0 · 2× M.2 2280 B+M-Key (PCIe x4) |
| GPU | ASPEED AST2510 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 6 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226LM |
| USB | 6× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 3.2 Gen1 · 1× USB USB 3.2 Gen2x2 · 3× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 1× PCIe Gen4 x4 · 1× PCIe Gen5 x16 · 1× PCIe Gen5 x16 · 1× PCIe Gen5 x8 · 1× PCIe Gen4 x4 · 1× PCIe Gen5 x16 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| 2042080700 | Startup manual |
|---|---|
| 1700003194 | SATA data cables |
| 1700022749-11 | SATA power cables |
| 1930005673-11 | Screw for M.2 device |
| 1960116407N001 | I/O shield |
| 1651003738-01 | LGA4677 CPU carrier - E1A (W-3400, W3500) |
| 1651003739-01 | LGA4677 CPU carrier - E1B (W-2400, W2500) |
| PCA-AUDIO-HDB1E | HD Audio-card |
| PCA-TPMSPI-00A1 | TPM 2.0 Module by SPI |
| 1970005933N001 | LGA-4677 tower CPU cooler for Max. TDP 385W |
| 1700031926-11 | JFP2 cable |
| 1700002204 | Dual port USB cable (27 cm/10.6 in) with bracket |
| 1700008461 | Four port USB cable (30.5 cm/12 in) with bracket |
| 1700028292-01 | Dual port USB 3.2 (Gen1) cable (30 cm/11.8 in) with bracket |
| 1701090401 | COM port cable (40 cm/15.7 in) with bracket |
| 1700019268-11 | PS/2 port cable (35 cm/13.77 in) |
| 1700036239-01 | M cable USB-E 20P(M)/USB-C 24P(F) 65cm W/BKT 3.2 |
| 1960063434N000 | Cable bracket for 1700019268-11 |
Cấu hình khác cùng dòng ASMB-807
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
