ASMB-789G4-00A1
Bo mạch chủ máy chủ chuẩn ATX công nghiệp thiết kế tối ưu luồng không khí tích cực cho tủ rackmount, hoạt động ổn định ở dải nhiệt 0 ~ 60 °C. Trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 9/7/5 LGA 1851, W880, 4 cổng LAN (2x GbE + 2x 2.5GbE), tích hợp quản lý IPMI, 2 x M.2 2280 và 6 khe cắm mở rộng PCIe.
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp dải nhiệt 0 ~ 60 °C, tối ưu luồng khí rackmount
- Tích hợp tính năng quản lý từ xa IPMI (AST2600)
- Trang bị 4 cổng LAN kết nối mạng băng thông cao (GbE LAN1 I219, GbE LAN2 I210-AT, LAN3~4 I226 2.5GbE)
- Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core Ultra 9/7/5 socket LGA 1851 với chipset W880
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASMB-789G4-00A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (depends on CPU speed and heat dissipation solution) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | 24-pin SSI power connector + 8-pin SSI 12V power connector |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount, Chassis 2U/3U/4U |
| Kích thước (mm) | 304.8 x 244 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 9/7/5 |
|---|---|
| Chipset | Intel W880 |
| Socket | LGA 1851 |
| RAM | DDR5 UDIMM / CUDIMM · 4 khe · tối đa 192GB |
| Lưu trữ | 4× SATA3 6 Gb/s · M.2 2280 M-Key (PCIe Gen4 x4) · M.2 2280 M-Key (PCIe Gen4 x2) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 6 |
Kết nối & I/O
| COM | 6× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel I219 · 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210-AT · 2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 3× USB USB 3.2 Gen 1 · 5× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI 2.1 TMDS · 1× DisplayPort 1.4 |
| Mở rộng | 1× PCIe x16 · 1× PCIe x8 · 4× PCIe x4 · 1× M.2 2280 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)
| 1700029038-01 | BMC VGA cable with bracket (35 cm / 13.7 in, for G4 SKU) |
|---|---|
| 1970005958N001 | LGA 1700 CPU Cooler for 3U/4U Tower Cooler (CPU 230W at ambient 30°C) |
| 1970005436T001 | LGA 1700 CPU cooler for 2U/4U chassis (CPU 125W) |
| 1970005349T000 | LGA 1700 CPU cooler for 2U/4U chassis (CPU under 65W) |
| 1700002204 | Dual-port USB 2.0 cable (27 cm / 10.6 in) with bracket |
| 1700008461 | Four-port USB 2.0 cable (30.5 cm / 12 in) with bracket |
| 1700028292-01 | Dual-port USB 3.0 cable (30 cm/ 11.8 in) with bracket |
| 1701090401 | Single port RS-232 COM cable (40 cm / 15.7 in) with bracket |
| 1700026254-01 | Dual-port RS-232 COM cable (45 cm/ 17.7 in) with bracket |
| 1700036239-01 | M cable USB-E 20P(M)/USB-C 24P(F) 65cm W/BKT 3.2 |
| PCA-TPMSPI-00A1 | TPM 2.0 Module by SPI |
Cấu hình khác cùng dòng ASMB-789
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
