ASMB-589G2-00A1
Bo mạch chủ máy chủ công nghiệp MicroATX ASMB-589 hoạt động trong dải nhiệt độ 0 ~ 60 °C, tối ưu hóa cho lắp đặt tủ rackmount với thiết kế luồng khí tích cực. Bo mạch trang bị socket LGA 1851 hỗ trợ vi xử lý Intel Core Ultra 9/7/5, chipset W880, bộ nhớ DDR5 ECC/Non-ECC lên đến 192 GB và 2 cổng GbE LAN.
- Nhiệt độ hoạt động công nghiệp 0 ~ 60 °C, tối ưu hóa lắp tủ rackmount
- Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 ECC/Non-ECC 5600/4800/4400 MT/s UDIMM lên tới 192 GB
- 4 khe cắm mở rộng PCIe (2 x Gen 5, 2 x Gen 4) và 1 khe M.2 2280 NVMe
- Hỗ trợ 3 màn hình độc lập qua các cổng DP, VGA và HDMI 2.0
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASMB-589G2-00A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (depends on CPU speed and heat dissipation solution) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | 24-pin SSI power connector + 8-pin SSI 12 V power connector |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount |
| Kích thước (mm) | 244 x 244 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 9/7/5 |
|---|---|
| Chipset | Intel W880 |
| Socket | LGA 1851 |
| RAM | DDR5 ECC/Non-ECC UDIMM · 4 khe · tối đa 192GB |
| Lưu trữ | 5× SATA3 · M.2 2280 (PCIe Gen4 x4) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 4 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2 · 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 5× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI 2.0 · 2× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× PCIe x16 · 1× PCIe x4 · 2× PCIe x4 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| 1970005958N001 | LGA 1700 CPU Cooler for 3U/4U Tower Cooler (CPU 230W at ambient 30°C) |
|---|---|
| 1970005531T001 | LGA 1700 CPU heatsink for 1U chassis |
| 1970005436T001 | LGA 1700 CPU cooler for 2U/4U chassis (CPU 125W) |
| 1970005349T000 | LGA 1700 CPU cooler for 2U/4U chassis (CPU under 65W) |
| 1960120024N001 | 1U I/O shield for ASMB-589 |
| 1700031926-11 | JFP1 cable for 1U chassis |
| 1990040376T000 | 1U air duct for ASMB-588 + HPC-7120S |
| 1700002204 | Dual-port USB 2.0 cable (27 cm / 10.6 in) with bracket |
| 1700008461 | Four-port USB 2.0 cable (30.5 cm / 12 in) with bracket |
| 1700028292-01 | Dual-port USB 3.0 cable (30 cm / 11.8 in) with bracket |
| 1701090401 | Single port RS-232 COM cable (40 cm / 15.7 in) with bracket |
| 1700026254-01 | Dual-port RS-232 COM cable (45 cm/ 17.7 in) with bracket |
| 1700036239-01 | M cable USB-E 20P(M)/USB-C 24P(F) 65cm W/BKT 3.2 |
| PCA-TPMSPI-00A1 | TPM 2.0 Module by SPI |
Cấu hình khác cùng dòng ASMB-589
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
